- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc
Anh ấy là một người tài giỏi.
vật liệu tốt; nhân tài xuất sắc
Anh ấy là một người tài năng.
người tài; nhân tài (bóng)
vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc
Anh ấy là một người tài giỏi.
vật liệu tốt; nhân tài xuất sắc
Anh ấy là một người tài năng.
người tài; nhân tài (bóng)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc
vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhân tài; người tài giỏi
nhân tài; người tài giỏi