- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
dân lành; lương dân
Anh ấy là một người dân tốt.
dân lành; lương dân
Anh ấy là một người dân lương thiện.
dân lành; lương dân
Anh ấy là một người dân tốt.
dân lành; lương dân
Anh ấy là một người dân lương thiện.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
dân lành; lương dân
dân lành; lương dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.