- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
cảng tốt; hải cảng thuận lợi
Thành phố này có một cảng tốt.
cảng tốt; hải cảng thuận lợi
Thành phố này có một cảng tốt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
cảng tốt; hải cảng thuận lợi
cảng tốt; hải cảng thuận lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.