- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế hay; lương sách
Đây là một kế sách hay.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế hay; lương sách
Đây là một kế sách hay.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.