- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
thuốc tốt; (bóng) giải pháp tốt
Thuốc đắng dã tật.
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
Thuốc tốt đắng miệng nhưng có lợi cho bệnh.
thuốc hay; phương thuốc tốt
thuốc tốt; (bóng) giải pháp tốt
Thuốc đắng dã tật.
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
Thuốc tốt đắng miệng nhưng có lợi cho bệnh.
thuốc hay; phương thuốc tốt
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc tốt; (bóng) giải pháp tốt
thuốc tốt; (bóng) giải pháp tốt
thuốc tiên; thuốc thánh; thần dược
thuốc tiên; thuốc thánh; thần dược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.