- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
Chúng ta chọn một ngày lành tháng tốt để kết hôn nhé.
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
Chúng ta chọn một ngày lành tháng tốt để kết hôn nhé.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.