- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
dầu thực vật; dầu salad
Dầu salad là loại dầu ăn tốt cho sức khỏe.
dầu thực vật; dầu salad
Dầu salad là loại dầu ăn tốt cho sức khỏe.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu thực vật; dầu salad
dầu thực vật; dầu salad
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.