- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
rượu vang Tempranillo; giống nho đỏ Tây Ban Nha (Tempranillo)(kế thừa)
Miếng hổ phách này rất đẹp.
rượu vang Tempranillo; giống nho đỏ Tây Ban Nha (Tempranillo)(kế thừa)
Miếng hổ phách này rất đẹp.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
rượu vang Tempranillo; giống nho đỏ Tây Ban Nha (Tempranillo)
rượu vang Tempranillo; giống nho đỏ Tây Ban Nha (Tempranillo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.