- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
trống không; hư không; rỗng
trống; rỗng; hư không
Căn phòng này trống.
giả; hư; trống rỗng
Tin tức này là giả.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
trống không; hư không; rỗng
trống; rỗng; hư không
Căn phòng này trống.
giả; hư; trống rỗng
Tin tức này là giả.
yếu (về sức khỏe); hư nhược
Anh ấy rất yếu.
rụt rè; nhút nhát; thiếu tự tin
Anh ấy rất nhút nhát.
khiêm tốn; nhún nhường; (cũng) trống rỗng; hư không
Anh ấy rất khiêm tốn.
ảo; hư; trống rỗng; khiêm tốn
Đây là một câu chuyện hư cấu.
trống rỗng; hư không; (bóng) hão huyền; yếu đuối
Trong lòng anh ấy cảm thấy một trận trống rỗng.
lý thuyết suông; nguyên tắc chỉ đạo trừu tượng
Anh ấy thích nói về những thứ trừu tượng.
trống rỗng; hư không; vô ích; (y) suy nhược
Đừng lãng phí thời gian vô ích.
yếu (về sức khỏe); hư nhược
Anh ấy rất yếu.
rụt rè; nhút nhát; thiếu tự tin
Anh ấy rất nhút nhát.
khiêm tốn; nhún nhường; (cũng) trống rỗng; hư không
Anh ấy rất khiêm tốn.
ảo; hư; trống rỗng; khiêm tốn
Đây là một câu chuyện hư cấu.
trống rỗng; hư không; (bóng) hão huyền; yếu đuối
Trong lòng anh ấy cảm thấy một trận trống rỗng.
lý thuyết suông; nguyên tắc chỉ đạo trừu tượng
Anh ấy thích nói về những thứ trừu tượng.
trống rỗng; hư không; vô ích; (y) suy nhược
Đừng lãng phí thời gian vô ích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.