- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)
Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)
Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)
cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.