- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
lòng thành kính; sự sùng đạo
Anh ấy là một người có lòng mộ đạo.
sùng tín; lòng thành kính (đối với tôn giáo)
Anh ấy có lòng sùng đạo.
tin tưởng thành kính; ngoan đạo
Anh ấy là một Phật tử mộ đạo.
lòng thành kính; sự sùng đạo
Anh ấy là một người có lòng mộ đạo.
sùng tín; lòng thành kính (đối với tôn giáo)
Anh ấy có lòng sùng đạo.
tin tưởng thành kính; ngoan đạo
Anh ấy là một Phật tử mộ đạo.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
lòng thành kính; sự sùng đạo
lòng thành kính; sự sùng đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sùng tín; mộ đạo; thành kính
sùng tín; mộ đạo; thành kính