- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
ảo; hư ảo; không thực
Đây chỉ là một thế giới hư ảo.
ảo tưởng; hư ảo; huyễn hoặc
Đây chỉ là một giấc mơ hão huyền.
ảo; hư ảo; không thực
Đây chỉ là một thế giới hư ảo.
ảo tưởng; hư ảo; huyễn hoặc
Đây chỉ là một giấc mơ hão huyền.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
ảo; hư ảo; không thực
ảo; hư ảo; không thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.