- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
sao ảo (trong chiêm tinh học)
Hư tinh là một khái niệm trong chiêm tinh học.
sao ảo (trong chiêm tinh học)
Hư tinh là một khái niệm trong chiêm tinh học.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
sao ảo (trong chiêm tinh học)
sao ảo (trong chiêm tinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.