- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
trống không; hư không; rỗng
Trong hư không không có gì cả.
trống không; rỗng
Căn phòng này trống rỗng.
rỗng; (y) mạch rỗng (mạch đập yếu, ấn vào thấy rỗng)
Cái hộp này rỗng.
trống không; hư không; rỗng
Trong hư không không có gì cả.
trống không; rỗng
Căn phòng này trống rỗng.
rỗng; (y) mạch rỗng (mạch đập yếu, ấn vào thấy rỗng)
Cái hộp này rỗng.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
trống không; hư không; rỗng
trống không; hư không; rỗng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.