- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
kỹ thuật cổ tay rỗng (phương pháp vẽ/viết thư pháp để cổ tay không chạm mặt bàn)
Hư oản là một phương pháp vẽ tranh.
kỹ thuật cổ tay rỗng (phương pháp vẽ/viết thư pháp để cổ tay không chạm mặt bàn)
Hư oản là một phương pháp vẽ tranh.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
kỹ thuật cổ tay rỗng (phương pháp vẽ/viết thư pháp để cổ tay không chạm mặt bàn)
kỹ thuật cổ tay rỗng (phương pháp vẽ/viết thư pháp để cổ tay không chạm mặt bàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.