con trùng; côn trùng; sâu bọ
中小的动物,身体分为多个部分,有很多条腿xiǎo de dòngwù, shēntǐ fēnwéi duōge bùfen, yǒu hěnduō tiáo tuǐ
Con côn trùng này rất nhỏ.
(ẩn dụ) người có một đặc điểm không mong muốn nào đó
中有某种不好特点的人yǒu mǒuzhǒng búhǎo tèdiǎn de rén
Anh ấy là một con mọt sách.
con trùng; côn trùng; sâu bọ
中小的动物,身体分为多个部分,有很多条腿xiǎo de dòngwù, shēntǐ fēnwéi duōge bùfen, yǒu hěnduō tiáo tuǐ
Con côn trùng này rất nhỏ.
(ẩn dụ) người có một đặc điểm không mong muốn nào đó
中有某种不好特点的人yǒu mǒuzhǒng búhǎo tèdiǎn de rén
Anh ấy là một con mọt sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.