- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
sâu răng; sún răng
Anh ấy có một cái răng sâu.
sâu răng; răng sâu
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
sâu răng; sún răng
Anh ấy có một cái răng sâu.
sâu răng; răng sâu
sâu răng; sún răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.