- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
mống mắt; mống (của mắt)
Mống mắt là một phần của mắt.
mống mắt; mống (của mắt)
Mống mắt là một phần của mắt.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
mống mắt; mống (của mắt)
mống mắt; mống (của mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.