- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
tuy thua nhưng vẫn vẻ vang [thành ngữ]
Dù thua nhưng vẫn vinh quang, họ đã cố gắng hết sức rồi.
tuy thua nhưng vẫn vẻ vang [thành ngữ]
Dù thua nhưng vẫn vinh quang, họ đã cố gắng hết sức rồi.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
tuy thua nhưng vẫn vẻ vang [thành ngữ]
tuy thua nhưng vẫn vẻ vang [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.