- 虫trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)
- 下hạ(phía dưới)
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
mắm tôm; tương tôm
Tôi thích ăn mắm tôm.
mắm tôm; tương tôm
Tôi thích ăn mắm tôm.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
mắm tôm; tương tôm
mắm tôm; tương tôm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.