- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn
Kỹ thuật này có thể khắc kim loại.
khắc axit; khắc ăn mòn; chạm khắc
Anh ấy thích khắc kính.
khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn
Kỹ thuật này có thể khắc kim loại.
khắc axit; khắc ăn mòn; chạm khắc
Anh ấy thích khắc kính.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn
khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.