- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tầng lớp "kiến" - cử nhân sống chen chúc, lương thấp, đang tìm đường lập nghiệp
tầng lớp "kiến" - cử nhân sống chen chúc, lương thấp, đang tìm đường lập nghiệp
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tầng lớp "kiến" - cử nhân sống chen chúc, lương thấp, đang tìm đường lập nghiệp
tầng lớp "kiến" - cử nhân sống chen chúc, lương thấp, đang tìm đường lập nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.