汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
蚁穴 yǐ xué — nghĩ huyệt | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tổ kiến
zhè
ge
yǐ
xué
hěn
dà
.
这
个
蚁
穴
很
大
。
🔊
Tổ kiến này rất lớn.
CÁCH VIẾT
蚁
穴
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tổ kiến
zhè
ge
yǐ
xué
hěn
dà
.
这
个
蚁
穴
很
大
。
🔊
Tổ kiến này rất lớn.
CÁCH VIẾT
蚁
穴
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 9 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽳
huyệt · hang, huyệt
Bộ 116 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾍
trùng · côn trùng
Bộ 142 · 9 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽳
huyệt · hang, huyệt
Bộ 116 · 5 nét
蚁穴
🔊
yǐ
xué
nghĩ huyệt
tổ kiến
1 nghĩa
蚁穴
Phồn thể
蟻穴
🔊
yǐ
xué
nghĩ huyệt
// NGHĨA CHÍNH
tổ kiến
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
蟿
🔊
qì
sâu bọ; côn trùng
蛋
🔊
dàn
trứng; quả trứng
蛇
🔊
shé
rắn
蠢
🔊
chǔn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
蛤
🔊
há
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
蛮
🔊
mán
người Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
蟺
🔊
shàn
giun đất
虫
🔊
chóng
sâu bọ; côn trùng
虽
🔊
suī
tuy; mặc dù
虾
🔊
xiā
tôm
蠂
🔊
shè
cào cào Podisma mikado
螟
🔊
míng
sâu đục thân (bộ Lepidoptera)
虫
义
宀
八
虫
义
宀
八