- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
muỗi
中一种小的会飞的昆虫,能叮人吸血yī zhǒng xiǎo de huì fēi de kūnchóng, néng dīng rén xī xuè
Muỗi cắn tôi rồi.
muỗi
中一种小的会飞的昆虫,能叮人吸血yī zhǒng xiǎo de huì fēi de kūnchóng, néng dīng rén xī xuè
Muỗi cắn tôi rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
muỗi
muỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.