- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngao huyết; sò huyết
Con sò huyết là một loại hải sản.
ngao huyết; sò huyết
Con sò huyết là một loại hải sản.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngao huyết; sò huyết
ngao huyết; sò huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.