- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
táo Mỹ; táo Red Delicious
Tôi thích ăn táo Red Delicious.
táo Mỹ; táo Red Delicious
Tôi thích ăn táo Red Delicious.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
táo Mỹ; táo Red Delicious
táo Mỹ; táo Red Delicious
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.