- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
rắn độc và bọ cạp; (bóng) tàn độc; nham hiểm
Cô ấy là một người phụ nữ độc ác.
rắn độc và bọ cạp; (bóng) tàn độc; nham hiểm
Cô ấy là một người phụ nữ độc ác.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
rắn độc và bọ cạp; (bóng) tàn độc; nham hiểm
rắn độc và bọ cạp; (bóng) tàn độc; nham hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.