- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
protein; lòng trắng trứng
中生物体内的重要营养物质,由氨基酸组成shēngwù tǐ nèi de zhòngyào yíngyǎng wùzhì, yóu huàjī suān zǔchéng
Protein rất quan trọng đối với cơ thể.
protein; lòng trắng trứng
中生物体内的重要营养物质,由氨基酸组成shēngwù tǐ nèi de zhòngyào yíngyǎng wùzhì, yóu huàjī suān zǔchéng
Protein rất quan trọng đối với cơ thể.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
protein; lòng trắng trứng
protein; lòng trắng trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.