- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh ngọt; bánh kem
中用面粉、糖、鸡蛋等材料烤制的甜食yòng miànfěn、táng、jīdàn děng cáiliào kǎozhì de tiánshí
Tôi thích ăn bánh ngọt.
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
bánh ngọt; bánh kem
中用面粉、糖、鸡蛋等材料烤制的甜食yòng miànfěn、táng、jīdàn děng cáiliào kǎozhì de tiánshí
Tôi thích ăn bánh ngọt.
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh ngọt; bánh kem
bánh ngọt; bánh kem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bánh ngọt; bánh kem
中用面粉、鸡蛋、糖等做成的甜食yòng miànfěn、jīdàn、táng děng zuòchéng de tiánshí
bánh ngọt; bánh kem
中用面粉、鸡蛋、糖等做成的甜食yòng miànfěn、jīdàn、táng děng zuòchéng de tiánshí