- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
(khẩu) hòn dái; tinh hoàn
中男性身体内部的生殖器官nánxìng shēntǐ nèibù de shēngzhíqì guānnéng
Anh ấy đau đến mức tinh hoàn co lại.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
(khẩu) hòn dái; tinh hoàn
中男性身体内部的生殖器官nánxìng shēntǐ nèibù de shēngzhíqì guānnéng
Anh ấy đau đến mức tinh hoàn co lại.
(khẩu) hòn dái; tinh hoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.