- 九cửu(chín, cong queo)
- 丶chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
tinh hoàn
中男性生殖器官,产生精子nánxìng shēngzhíqì guānyuán、chǎnshēng jīngzǐ
Tinh hoàn là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
tinh hoàn
中男性生殖器官,产生精子nánxìng shēngzhíqì guānyuán、chǎnshēng jīngzǐ
Tinh hoàn là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
tinh hoàn
tinh hoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.