- 革cách(da thuộc)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
chân vịt; vây bơi (dùng khi lặn, bơi snorkel)
Anh ấy đang bơi trong nước với chân vịt.
chân vịt; vây bơi (dùng khi lặn, bơi snorkel)
Anh ấy đang bơi trong nước với chân vịt.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
chân vịt; vây bơi (dùng khi lặn, bơi snorkel)
chân vịt; vây bơi (dùng khi lặn, bơi snorkel)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.