- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lớp Hình nhện (lớp động vật chân khớp)
Nhện thuộc lớp hình nhện.
lớp Hình nhện (lớp động vật chân khớp)
Nhện thuộc lớp hình nhện.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lớp Hình nhện (lớp động vật chân khớp)
lớp Hình nhện (lớp động vật chân khớp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.