Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
con cóc; con ếch
Con cóc này rất dễ thương.
// NGHĨA CHÍNHcon cóc; con ếch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.