bạch tuộc
Con bạch tuộc này rất dễ thương.
dùng trong từ ghép chỉ nhện chân dài (nhện sào)
dùng trong 螵蛸[piao1 xiao1]
bạch tuộc
Con bạch tuộc này rất dễ thương.
dùng trong từ ghép chỉ nhện chân dài (nhện sào)
dùng trong 螵蛸[piao1 xiao1]
bạch tuộc
dùng trong 螵蛸[piao1 xiao1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.