- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
than tổ ong
Than tổ ong là một loại nhiên liệu.
than tổ ong
Than tổ ong là một loại nhiên liệu.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than tổ ong
than tổ ong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.