- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
con ốc sên
中一种软体动物,身体柔软,背上有螺旋形的壳yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ róuruǎn, bèi shang yǒu luó xuánxíng de ké
ốc sên; vỏ ốc
中一种软体动物,壳呈螺旋形,身体柔软yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, ké chéng luóxuán xíng, shēntǐ róuruǎn
Ốc sên bò rất chậm.
con ốc sên
中一种软体动物,身体柔软,背上有螺旋形的壳yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ róuruǎn, bèi shang yǒu luó xuánxíng de ké
ốc sên; vỏ ốc
中一种软体动物,壳呈螺旋形,身体柔软yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, ké chéng luóxuán xíng, shēntǐ róuruǎn
Ốc sên bò rất chậm.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
con ốc sên
con ốc sên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.