- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
(khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)
Cô ấy có một đôi đùi mật ong.
(khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)
Cô ấy có một đôi đùi mật ong.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
(khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)
(khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.