- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
hũ mật; bình mật
Trong cái lọ mật ong này có rất nhiều mật ong.
hũ mật; (bóng) cuộc sống sung sướng, đầy đủ
Anh ấy sống trong điều kiện sung sướng.
hũ mật; môi trường được nuông chiều; cuộc sống sung sướng
hũ mật; bình mật
Trong cái lọ mật ong này có rất nhiều mật ong.
hũ mật; (bóng) cuộc sống sung sướng, đầy đủ
Anh ấy sống trong điều kiện sung sướng.
hũ mật; môi trường được nuông chiều; cuộc sống sung sướng
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
hũ mật; bình mật
hũ mật; bình mật
Anh ấy sống trong một môi trường đặc quyền.
Anh ấy sống trong một môi trường đặc quyền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.