- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
- 昔tích(ngày xưa)
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
nến (cây nến)
中用油脂或其他材料制成的、点燃后能发光的东西yòng yóuzhī huò qítā cáiliào zhìchéng de、diǎnránhòu néng fāguāng de dōngxi
Trên bánh sinh nhật có cắm nến.
nến; sáp
中用蜡做成的、点燃后发光的东西yòng là zuòchéng de、diǎnrán hòu fāguāng de dōngxi
Ngọn nến thắp sáng căn phòng.
nến (cây nến)
中用油脂或其他材料制成的、点燃后能发光的东西yòng yóuzhī huò qítā cáiliào zhìchéng de、diǎnránhòu néng fāguāng de dōngxi
Trên bánh sinh nhật có cắm nến.
nến; sáp
中用蜡做成的、点燃后发光的东西yòng là zuòchéng de、diǎnrán hòu fāguāng de dōngxi
Ngọn nến thắp sáng căn phòng.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
nến (cây nến)
nến (cây nến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.