- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lớp Sauropsida (lớp động vật có màng ối bao gồm bò sát và chim)
Sauropsida là một phân loại sinh học.
lớp Sauropsida (lớp động vật có màng ối bao gồm bò sát và chim)
Sauropsida là một phân loại sinh học.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lớp Sauropsida (lớp động vật có màng ối bao gồm bò sát và chim)
lớp Sauropsida (lớp động vật có màng ối bao gồm bò sát và chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.