- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
sống như ruồi bu chó liếm (sống đê tiện, tham lam, không có khí tiết) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời hèn hạ.
sống như ruồi như chó, không từ thủ đoạn để trục lợi [thành ngữ]
Anh ta sống một cuộc đời không đàng hoàng, chỉ vì lợi ích cá nhân.
sống như ruồi bu chó liếm (sống đê tiện, tham lam, không có khí tiết) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời hèn hạ.
sống như ruồi như chó, không từ thủ đoạn để trục lợi [thành ngữ]
Anh ta sống một cuộc đời không đàng hoàng, chỉ vì lợi ích cá nhân.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
sống như ruồi bu chó liếm (sống đê tiện, tham lam, không có khí tiết) [thành ngữ]
sống như ruồi bu chó liếm (sống đê tiện, tham lam, không có khí tiết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.