- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
làm ấm; xông khói; hun
Họ hòa hợp với nhau.
hòa hợp; dung hòa
Họ sống hòa thuận với nhau.
làm ấm; xông khói; hun
Họ hòa hợp với nhau.
hòa hợp; dung hòa
Họ sống hòa thuận với nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
làm ấm; xông khói; hun
làm ấm; xông khói; hun
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.