- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị (ong, sứa, v.v.) đốt trúng; bị châm trúng
Tôi bị ong đốt rồi.
bị (ong, sứa, v.v.) đốt trúng; bị châm trúng
Tôi bị ong đốt rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị (ong, sứa, v.v.) đốt trúng; bị châm trúng
bị (ong, sứa, v.v.) đốt trúng; bị châm trúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.