xoắn ốc; hình xoắn ốc
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái ốc vít này có hình xoắn ốc.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái ốc vít này có hình xoắn ốc.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.