xoắn khuẩn; Spirochaetes (ngành vi khuẩn)
Xoắn khuẩn là một loại vi khuẩn.
xoắn khuẩn (vi khuẩn hình xoắn, ví dụ gây bệnh giang mai)
xoắn khuẩn; Spirochaetes (ngành vi khuẩn)
Xoắn khuẩn là một loại vi khuẩn.
xoắn khuẩn (vi khuẩn hình xoắn, ví dụ gây bệnh giang mai)
xoắn khuẩn; Spirochaetes (ngành vi khuẩn)
xoắn khuẩn; Spirochaetes (ngành vi khuẩn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.