- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Cầu thang này có hình xoắn ốc.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.