đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
Hoa văn xoắn ốc này rất đẹp.
vân xoắn ốc; ren vít; vân tay
Dấu vân tay của anh ấy là vân xoáy.
ren vít; ren đinh ốc
Dao tiện ren được dùng để gia công ren.
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
Hoa văn xoắn ốc này rất đẹp.
vân xoắn ốc; ren vít; vân tay
Dấu vân tay của anh ấy là vân xoáy.
ren vít; ren đinh ốc
Dao tiện ren được dùng để gia công ren.
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.