- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Đường xoắn ốc này rất đẹp.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Đường xoắn ốc này rất đẹp.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
xoắn ốc; hình xoắn ốc
xoắn ốc; hình xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.