- 釒kim(kim loại)
- 丁đinh(đinh (người tráng kiện))
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái vít này nhỏ quá.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái vít này nhỏ quá.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.